søster
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy[sửa]
Danh từ[sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | søster | søstera/søsteren |
| Số nhiều | søstre(r) | søstrene' |
søster gđc
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)