sạt
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt
Từ nguyên
-
- Từ tiếng thtục):'
Cách phát âm
Phiên thiết Hán–Việt
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Từ viết tương tự
Phó từ
sạt
Tính từ
sạt
Động từ
sạt
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây.

