sững sờ

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Từ viết tương tự

Tính từ

sững sờ

  1. Ngẩn ngơ, yên lặngngạc nhiên quá.
    Nghe tin nhà cháy, đứng sững sờ.

Dịch

Tham khảo

Công cụ cá nhân
Phiên bản ngôn ngữ khác