sablé

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực sablé
/sa.ble/
sablés
/sa.ble/
Giống cái sablée
/sa.ble/
sablées
/sa.ble/

sablé /sa.ble/

  1. Rải cát, phủ cát.
    Allée sablée — lối đi rải cát

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
sablé
/sa.ble/
sablés
/sa.ble/

sablé /sa.ble/

  1. Bánh xốp.

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực sablé
/sa.ble/
sablés
/sa.ble/
Giống cái sablée
/sa.ble/
sablées
/sa.ble/

sablé /sa.ble/

  1. Xốp.
    Pâte sablée — bột xốp

Tham khảo[sửa]