sablé
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | sablé /sa.ble/ |
sablés /sa.ble/ |
| Giống cái | sablée /sa.ble/ |
sablées /sa.ble/ |
sablé /sa.ble/
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sablé /sa.ble/ |
sablés /sa.ble/ |
sablé gđ /sa.ble/
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | sablé /sa.ble/ |
sablés /sa.ble/ |
| Giống cái | sablée /sa.ble/ |
sablées /sa.ble/ |
sablé /sa.ble/
- Xốp.
- Pâte sablée — bột xốp
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)