sabler
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
sabler ngoại động từ /sa.ble/
- Rải cát.
- Sabler une allée — rải cát một lối đi
- (Kỹ thuật) Phun cát (để đánh kim loại, để làm mờ thủy tinh... ).
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Nốc một hơi.
- Sabler un verre de vin — nốc một hơi cốc rượu vang
- sabler le champagne — uống sâm banh liên hoan
Nội động từ [sửa]
sabler nội động từ /sa.ble/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)