sablier
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sablier /sa.bli.je/ |
sabliers /sa.bli.je/ |
sablier gđ /sa.bli.je/
- Đồng hồ cát.
- Người bán cát.
- (Kỹ thuật) Ngăn lọc cát sỏi (trong bột giấy).
- (Sử học) Bình đựng cát (để thấm mực sau khi viết).
- sablier élastique — (thực vật học) cây vông đồng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)