sabre
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
sabre
- Kiếm lưỡi cong (của kỵ binh).
- a sabre cut — nhát kiếm; sẹo vết kiếm
- (Số nhiều) (sử học) kỵ binh; đơn vị kỵ binh.
- Cái gạn thuỷ tinh (nóng chảy).
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Ngoại động từ
sabre ngoại động từ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sabre /sabʁ/ |
sabres /sabʁ/ |
sabre gđ /sabʁ/
- Thanh kiếm.
- Thuật đánh kiếm.
- Dao xén hàng rào.
- Lưỡi gỡ sạch lông (ở máy gỡ sạch da cừu).
- Dao cạo lưỡi dài.
- le sabre et le goupillon — quân đội và nhà thờ
- sabre d’abattis — dao phát bụi
- sabre de bois! — đồ đốn! (mắng trẻ em)
- traineur de sabre — quân nhân huênh hoang
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)