saccader
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
saccader ngoại động từ /sa.ka.de/
- Giật cương.
- Saccader un cheval — giật cương con ngựa
- Làm cho giật giật, làm đứt khúc.
- Saccader les paroles — làm đứt khúc lời nói
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)