sackcloth
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
sackcloth /ˈsæk.ˌklɔθ/
[sửa] Thành ngữ
- in sackcloth and ashes:
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)