sacramental
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
sacramental (cấp hơn more sacramental, cấp nhất most sacramental)
Danh từ [sửa]
sacramental (số nhiều sacramentals)
- (Tôn giáo) Á bí tích.
Từ liên hệ [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)