sacred
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
sacred /ˈseɪ.krəd/
- (Thuộc) Thánh; thần thánh, của thần.
- sacred book — sách thánh
- sacred poetry — thánh thi
- sacred horse — ngựa thần
- sacred war — cuộc chiến tranh thần thánh
- Thiêng liêng, bất khả xâm phạm.
- a sacred duty — nhiệm vụ thiêng liêng
- the sacred right to self-determination — quyền tự quyết bất khả xâm phạm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)