sacred

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

sacred /ˈseɪ.krəd/

  1. (Thuộc) Thánh; thần thánh, của thần.
    sacred book — sách thánh
    sacred poetry — thánh thi
    sacred horse — ngựa thần
    sacred war — cuộc chiến tranh thần thánh
  2. Thiêng liêng, bất khả xâm phạm.
    a sacred duty — nhiệm vụ thiêng liêng
    the sacred right to self-determination — quyền tự quyết bất khả xâm phạm

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa