sacrilegious

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Tiếng Anh

Tính từ

sacrilegious

  1. Phạm thần, phạm thánh, báng bổ.
  2. Xúc phạm vật thánh; ăn trộm đồ thờ.

Tham khảo