saignée
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| saignée /se.ɲe/ |
saignées /se.ɲe/ |
saignée gc /se.ɲe/
- (Y học) Sự trích máu; máu trích ra.
- Khoeo tay (nơi thường trích máu).
- Sự trích nhựa mủ (ở cây cao su... ).
- Rãnh tháo nước.
- (Nghĩa bóng) Sự mất mát, món chi.
- Subir une saignée de plusieurs miliers — phải chi một món mấy nghìn đồng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)