sailing
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Động từ [sửa]
sailing
Chia động từ [sửa]
sail
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to sail | |||||
| Phân từ hiện tại | sailing | |||||
| Phân từ quá khứ | sailed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sail | sail hoặc sailest¹ | sails hoặc saileth¹ | sail | sail | sail |
| Quá khứ | sailed | sailed hoặc sailedst¹ | sailed | sailed | sailed | sailed |
| Tương lai | will/shall² sail | will/shall sail hoặc wilt/shalt¹ sail | will/shall sail | will/shall sail | will/shall sail | will/shall sail |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sail | sail hoặc sailest¹ | sail | sail | sail | sail |
| Quá khứ | sailed | sailed | sailed | sailed | sailed | sailed |
| Tương lai | were to sail hoặc should sail | were to sail hoặc should sail | were to sail hoặc should sail | were to sail hoặc should sail | were to sail hoặc should sail | were to sail hoặc should sail |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | sail | — | let’s sail | sail | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ [sửa]
sailing /ˈseɪ.ɫiɳ/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)