saklig
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy [sửa]
Tính từ [sửa]
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | đức cái | saklig |
| trung | saklig | |
| Số nhiều | saklige | |
| Cấp | so sánh | sakligere |
| cao | sakligst | |
saklig
- Khách quan, vô tư.
- Han kom med saklig kritikk mot forslaget.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)