salé

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực salé
/sa.le/
salés
/sa.le/
Giống cái salée
/sa.le/
salées
/sa.le/

salé /sa.le/

  1. Mặn.
    Lac salé — hồ mặn
  2. Ướp muối, muối.
    Poisson salé — cá muối
  3. (Thân mật) Tục tĩu.
    Langage salé — cách nói tục tĩu
  4. (Thân mật) Quá đáng.
    Prix un peu salé — cách nói tục tĩu
  5. (Thân mật) Quá đáng.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
salé
/sa.le/
salés
/sa.le/

salé /sa.le/

  1. Thịt lợn muối.
    petit salé — món thịt lợn kho mặn

Tham khảo[sửa]