salade
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| salade /sa.lad/ |
salades /sa.lad/ |
salade gc /sa.lad/
- Xà lách, rau sống.
- (Thân mật) Mớ lộn xộn.
- Idées en salade — mớ tư tưởng lộn xộn
- (Số nhiều) (thông tục) chuyện tầm bậy.
- Assez de salades! — thôi đừng nói chuyện tầm bậy nữa!
- panier à salade — xem panier
- vendre sa salade — (thông tục) biểu diễn thứ văn nghệ hạng bét
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| salade /sa.lad/ |
salades /sa.lad/ |
salade gc /sa.lad/
- (Sử học) Mũ sắt (thế kỷ 15 - 16).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)