sale

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

sale /ˈseɪəl/

  1. Sự bán.
    on (for) sale — để bán
  2. Hàng hoá bán, số hàng hoá bán được.
    the sales were enormous — hàng bán được nhiều
  3. Cuộc bán đấu gía; sự bán xon.

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

sale /sal/

  1. Bẩn, bẩn thỉu.
    Des mains sales — tay bẩn
    Jaune sale — màu vàng bẩn, màu vàng xỉn
    Un sale individu — một gã bẩn thỉu, một gã đê tiện
    Des paroles sales — những lời bẩn thỉu
  2. (Thân mật) Tồi tệ, rất khó chịu.
    C’est une sale affaire — đó là một việc rất khó chịu
    Jouer un sale tour à quelqu'un — (thân mật) chơi xỏ ai
    laver son linge sale en famille — xem linge
    sale comme un peigne — xem peigne
    sale coup pour la fanfare — xem coup

[sửa] Danh từ

sale /sal/

  1. Người bẩn.

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa