salesmanship

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

salesmanship (không đếm được) /ˈseɪəlz.mən.ˌʃɪp/

  1. Nghệ thuật bán hàng.
  2. Nghề bán hàng, công việc bán hàng.

Tham khảo[sửa]