salutaire

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực salutaire
/sa.ly.tɛʁ/
salutaires
/sa.ly.tɛʁ/
Giống cái salutaire
/sa.ly.tɛʁ/
salutaires
/sa.ly.tɛʁ/

salutaire /sa.ly.tɛʁ/

  1. Bổ.
    Remède salutaire — thuốc bổ
  2. Bổ ích.
    Conseil salutaire — lời khuyên bổ ích

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]