samboer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít samboer samboeren
Số nhiều samboere samboerne

samboer

  1. Người sống chung với người khác như vợ chồng bán chính thức. Han er ikke min ektemann, han er min samboer.

Tham khảo[sửa]