samling
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy [sửa]
Danh từ [sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | samling | samlinga/samlingen |
| Số nhiều | samlinger | samlingene |
samling gđc
- Sự thu góp, góp nhặt, tập trung. Sự sưu tầm.
- Tysklands samling
- en samling av frimerker
- museets samlinger
- å gå fra sans og samling — Bị mất lý trí.
- Sự nhóm họp, tập họp, tụ họp.
- Forbundet arrangerte en samling for medlemmene.
Từ dẫn xuất [sửa]
- (1) boksamling: Sự sưu tầm sách.
- (2) samlingsregjering gđc: Nội các trong đó tất cả các đảng phái đều tham gia.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)