sanctuary
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
sanctuary /ˈsæŋk.tʃə.ˌwɛr.i/
- Nơi tôn nghiêm (nhà thờ, chùa chiền).
- Nơi bí ẩn, chỗ thầm kín.
- the sanctuary of the heart — nơi bí ẩn trong lòng
- Nơi trú ẩn, nơi trốn tránh, nơi cư trú.
- to take (seek) sanctuary — tìn nơi ẩn tránh
- to violate (break) sanctuary — bắt bớ (hành hung) (ai) ở nơi trú ẩn
- rights of sanctuary — quyền bảo hộ, quyền cho cư trú
- Khu bảo tồn chim muông thú rừng.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)