sanctuary

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

sanctuary /ˈsæŋk.tʃə.ˌwɛr.i/

  1. Nơi tôn nghiêm (nhà thờ, chùa chiền).
  2. Nơi bí ẩn, chỗ thầm kín.
    the sanctuary of the heart — nơi bí ẩn trong lòng
  3. Nơi trú ẩn, nơi trốn tránh, nơi cư trú.
    to take (seek) sanctuary — tìn nơi ẩn tránh
    to violate (break) sanctuary — bắt bớ (hành hung) (ai) ở nơi trú ẩn
    rights of sanctuary — quyền bảo hộ, quyền cho cư trú
  4. Khu bảo tồn chim muông thú rừng.

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa