sandwich
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
sandwich /ˈsænd.ˌwɪtʃ/
[sửa] Ngoại động từ
sandwich ngoại động từ /ˈsænd.ˌwɪtʃ/
[sửa] Chia động từ
sandwich
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to sandwich | |||||
| Phân từ hiện tại | sandwiching | |||||
| Phân từ quá khứ | sandwiched | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sandwich | sandwich hoặc sandwichest¹ | sandwiches hoặc sandwicheth¹ | sandwich | sandwich | sandwich |
| Quá khứ | sandwiched | sandwiched, hoặc sandwichedst¹ | sandwiched | sandwiched | sandwiched | sandwiched |
| Tương lai | will/shall² sandwich | will/shall sandwich hoặc wilt/shalt¹ sandwich | will/shall sandwich | will/shall sandwich | will/shall sandwich | will/shall sandwich |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sandwich | sandwich hoặc sandwichest¹ | sandwich | sandwich | sandwich | sandwich |
| Quá khứ | sandwiched | sandwiched | sandwiched | sandwiched | sandwiched | sandwiched |
| Tương lai | were to sandwich hoặc should sandwich | were to sandwich hoặc should sandwich | were to sandwich hoặc should sandwich | were to sandwich hoặc should sandwich | were to sandwich hoặc should sandwich | were to sandwich hoặc should sandwich |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | sandwich | — | let’s sandwich | sandwich | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sandwich /sɑ̃.dwitʃ/ |
sandwichs /sɑ̃.dwitʃ/ |
sandwich gđ /sɑ̃.dwitʃ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)