sang-froid
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
sang-froid
- Xem sangfroid.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
sang-froid gđ kđ /sɑ̃f.ʁwa/
- Sự bình tĩnh.
- Garder son sang-froid — giữ được bình tĩnh
- Perdre son sang-froid — mất bình tĩnh
- De sang-froid — bình tĩnh
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)