sangfroid
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Pháp sang (“máu”) + froid (“lạnh”).
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
sangfroid (không đếm được)
- Sự bình tĩnh.
- He handled the stressful situation with great sangfroid.