satiric
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
satiric /sə.ˈtɪ.rɪk/
- Châm biếm, trào phúng.
- satiric poem — thơ trào phúng
- Thích châm biếm.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)