satisfait
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | satisfait /sa.tis.fɛ/ |
satisfaits /sa.tis.fɛ/ |
| Giống cái | satisfaite /sa.tis.fɛt/ |
satisfaites /sa.tis.fɛt/ |
satisfait /sa.tis.fɛ/
- Vừa lòng, thỏa mãn, vừa ý.
- Curiosité satisfaite — sự tò mò được thỏa mãn
- Il est satisfait de mon travail — ông ấy vừa lòng về công việc của tôi
- Air satisfait — vẻ vừa ý
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)