sauce

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

sauce /ˈsɔs/

  1. Nước xốt.
    tomato sauce — nước xốt cà chua
  2. (Nghĩa bóng) Cái làm thêm thích thú; cái làm thêm thú vị.
    hunger is the best sauce — (tục ngữ) đói bụng thì ngon cơm
  3. Nước muối, dung dịch muối.
  4. Sự vô lễ, sự láo xược.
    none of your sauce! — không được hỗn!

[sửa] Thành ngữ

  • to serve somebody with the same sauce: Xem Serve.
  • sauce for the goose is suace for the gander: Xem Gander.

[sửa] Ngoại động từ

sauce ngoại động từ /ˈsɔs/

  1. Cho nước xốt, thêm nước xốt.
  2. (Từ hiếm,nghĩa hiếm) Cho thêm gia vị.
  3. (Nghĩa bóng) Làm thích thú, làm thú vị; pha mắm pha muối.
  4. Duộc ghỷ khùn hỗn xược (với ai).

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
sauce
/sɔs/
sauces
/sɔs/

sauce gc /sɔs/

  1. Nước xốt, nước chấm.
  2. (Hội họa) Bút chì than.
  3. Cái phụ; cái hoa hòe hoa sói.
  4. Cách, cách trình bày.
    Varier la sauce — thay đổi cách trình bày
    Mettre quelqu'un à toutes les sauces — dùng ai vào mọi việc; đối đãi với ai theo đủ cách
  5. (Thân mật) Mưa rào.

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa