saucisse
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Danh từ [sửa]
saucisse
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| saucisse /sɔ.sis/ |
saucisses /sɔ.sis/ |
saucisse gc /sɔ.sis/
- Xúc xích.
- Saucisse de porc — xúc xích lợn
- (Thông tục) Đồ ngốc.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Khí cầu thám không (hình xúc xích).
- ne pas attacher son chien avec des saucisses — (thân mật) tằn tiện lắm
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)