sauté
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Tính từ
sauté
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sauté /sɔ.te/ |
sautés /sɔ.te/ |
sauté gđ /sɔ.te/
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | sauté /sɔ.te/ |
sautés /sɔ.te/ |
| Giống cái | sautée /sɔ.te/ |
sautées /sɔ.te/ |
sauté /sɔ.te/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)