saute
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| saute /sɔt/ |
sautes /sɔt/ |
saute gc /sɔt/
- Sự thay đổi đột ngột.
- Saute de vent — sự đổi gió đột ngột
- Saute de vent — sự đổi gió đột ngột
- Saute d’humeur — sự thay đổi tính khí đột ngột
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)