sauvegarde
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sauvegarde /sɔv.ɡaʁd/ |
sauvegardes /sɔv.ɡaʁd/ |
sauvegarde gc /sɔv.ɡaʁd/
- Sự bảo vệ.
- Être sous la sauvegarde de la justice — ở dưới sự bảo vệ của công lý
- Cái bảo vệ.
- Les lois sont la sauvegarde de la liberté — luật pháp là cái bảo vệ cho tự do
- (Hàng hải) Dây giữ (bánh lái,... để khi rời ra thì không bị nước cuốn đi).
- (Sử học) Vệ binh, lính hộ vệ.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)