savonner
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
savonner ngoại động từ /sa.vɔ.ne/
- Giặt bằng xà phòng.
- Savonner du linge — giặt quần áo bằng xà phòng
- Đánh xà phòng.
- Savonner le menton avant de se raser — đánh xà phòng vào cằm trước khi cạo râu
- (Thân mật) La mắng, vò đầu.
- Savonner quelqu'un; savonner la tête à quelqu'un — la mắng ai, vò đầu ai
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)