savoureux

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực savoureux
/sa.vu.ʁø/
savoureux
/sa.vu.ʁø/
Giống cái savoureuse
/sa.vu.ʁøz/
savoureuses
/sa.vu.ʁøz/

savoureux /sa.vu.ʁø/

  1. Ngon, ngon lành.
    Mets savoureux — món ăn ngon
  2. (Nghĩa bóng) Thú vị, lý thú.
    Livre savoureux — quyển sách lý thú

Tham khảo[sửa]