Tiếng Anh [sửa]
Tính từ [sửa]
savoury ((từ mỹ,nghĩa mỹ) (cũng) savory)
- Thơm ngon, có hương vị.
- Cay; mặn (thức ăn).
- Phủ định sạch sẽ, thơm tho (nơi ở... ).
Danh từ [sửa]
savoury ((từ mỹ,nghĩa mỹ) (cũng) savory)
- Món khai vị; món tiêu cơm (ăn lúc bắt đầu hay sau bữa ăn).
Tham khảo [sửa]