savvied
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Động từ
savvied
[sửa] Chia động từ
savvy
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to savvy | |||||
| Phân từ hiện tại | savvying | |||||
| Phân từ quá khứ | savvied | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | savvy | savvy hoặc savviest¹ | savvies hoặc savvieth¹ | savvy | savvy | savvy |
| Quá khứ | savvied | savvied, hoặc savviedst¹ | savvied | savvied | savvied | savvied |
| Tương lai | will/shall² savvy | will/shall savvy hoặc wilt/shalt¹ savvy | will/shall savvy | will/shall savvy | will/shall savvy | will/shall savvy |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | savvy | savvy hoặc savviest¹ | savvy | savvy | savvy | savvy |
| Quá khứ | savvied | savvied | savvied | savvied | savvied | savvied |
| Tương lai | were to savvy hoặc should savvy | were to savvy hoặc should savvy | were to savvy hoặc should savvy | were to savvy hoặc should savvy | were to savvy hoặc should savvy | were to savvy hoặc should savvy |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | savvy | — | let’s savvy | savvy | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.