scalaire
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Tính từ
scalaire
- (Toán học) Vô hướng.
- Grandeur scalaire — đại lượng vô hướng
[sửa] Danh từ
scalaire gđ
- (Động vật học) Cá thần tiên.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)