scallywag
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Danh từ [sửa]
scallywag
- Súc vật đòi ăn; súc vật nhỏ quá khổ.
- Người vô dụng, người bộp chộp; người thộn; tên vô lại.
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) người miền Bắc vờ tán thành chế độ cộng hoà (sau nội chiến).
Tham khảo [sửa]