scan

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Động từ

scan /ˈskæn/

  1. Đọc thử xem đúng âm luật nhịp điệu (thơ).
  2. Ngâm, bình (thơ).
  3. Đúng nhịp điệu.
    line scans smoothly — câu đúng vần
  4. Nhìn chăm chú; xem xét từng điểm một.
  5. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Nhìn lướt, đọc lướt.
    to scan a page — đọc lướt một trang sách
  6. (Truyền hình) Phân hình (thành từng yếu tố nhỏ) để truyền đi.
  7. Quét (máy rađa).

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa