scape

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

scape /ˈskeɪp/

  1. (Thực vật học) Cán hoa (ở những cây không thân).
  2. (Động vật học) Ống (lông chim).

Danh từ

scape /ˈskeɪp/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) Sự trốn thoát, sự thoát khỏi.
    hairbreadth scape — sự bị bắt hụt, sự suýt bị tai nạn

Ngoại động từ

scape ngoại động từ /ˈskeɪp/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) Trốn thoát, thoát.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác