schema

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

schema

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

schema số nhiều schemata /ˈski.mə/

  1. Lược đồ, giản đồ, sơ đồ.

Tham khảo[sửa]