schizont

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

schizont /ˈskɪ.ˌzɑːnt/

  1. Thể nứt rời, thể liệt sinh.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác