scholastic
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
scholastic /skə.ˈlæs.tɪk/
- (Thuộc) Nhà trường, (thuộc) giáo dục, (thuộc) nhà giáo; (thuộc) học thuật; (thuộc) sách vở.
- a scholastic education — giáo dục nhà trường, giáo dục sách vở
- Kinh viện.
- Lên mặt học giả; sách vở, giáo điều.
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) (thuộc) trường trung học.
- scholastic football games — những cuộc đấu bóng đá giữa các trường trung học
[sửa] Danh từ
scholastic /skə.ˈlæs.tɪk/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)