school

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

school

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít
school

Số nhiều
schools

school (số nhiều schools) /ˈskuːl/

  1. Trường học, học đường.
    normal school — trường sư phạm
    primary school — trường sơ cấp
    private school — trường tư
    public school — trường công
    secondary school — trường trung học
    to keep a school — mở trường tư
  2. Trường sở, phòng học.
    chemistry school — phòng dạy hoá học
  3. Trường (toàn thể học sinh một trường).
    the whole school knows it — toàn trường biết việc đó
  4. Đàn , bầy cá.
    school fish — loại cá thường đi thành bầy
  5. (Nghĩa bóng) Trường, hiện trường.
    he learnt his generalship in a serve school — ông ta đã học tập nghệ thuật chỉ huy quân sự trong một hiện trường rất ác liệt
  6. Giảng đường (thời Trung cổ).
  7. Buổi học, giờ học, giờ lên lớp; sự đi học.
    there will be no school today — hôm nay không học
  8. Trường phái.
    school of art — trường phái nghệ thuật
  9. Môn học.
    the history school — môn sử học
  10. Phòng thi (ở trường đại học); sự thi.
    to be in the schools — dự thi, đi thi
  11. Môn đệ, môn sinh.
  12. (Âm nhạc) Sách dạy đàn.

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Nội động từ

school nội động từ /ˈskuːl/

  1. Hợp thành đàn, bơi thành bầy (...).

[sửa] Ngoại động từ

school ngoại động từ /ˈskuːl/

  1. Cho đi học; dạy dỗ giáo dục.
  2. Rèn luyện cho vào khuôn phép.
    to school one's temper — rèn luyện tính tình
    to school onself to patience — rèn luyện tính kiên nhẫn

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa