sciatic
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
sciatic /sɑɪ.ˈæ.tɪk/
- (Giải phẫu) (thuộc) hông.
- sciatic nerve — dây thần kinh hông
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)