Tiếng Anh[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Từ nguyên[sửa]
Từ tiếng Latinh scientis (“biết”).
Tính từ[sửa]
|
Cấp trung bình
scient
|
|
Cấp hơn
more scient
|
|
Cấp nhất
most scient
|
scient (cấp hơn more scient, cấp nhất most scient)
- Hiểu biết, có nhận thức, thông thạo.
Trái nghĩa[sửa]
Từ liên hệ[sửa]