scientific
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
scientific /ˌsɑɪ.ən.ˈtɪ.fɪk/
- Khoa học; có hệ thống; chính xác.
- scientific terminology — thuật ngữ khoa học
- Có kỹ thuật.
- a scientific boxes — một võ sĩ quyền anh có kỹ thuật
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)