scientific

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

scientific /ˌsɑɪ.ən.ˈtɪ.fɪk/

  1. Khoa học; hệ thống; chính xác.
    scientific terminology — thuật ngữ khoa học
  2. kỹ thuật.
    a scientific boxes — một võ sĩ quyền anh có kỹ thuật

Tham khảo