scille

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

scille gc

  1. (Thực vật học) Cây hành biển.

Từ đồng âm[sửa]

  • Cil, sil

Tham khảo[sửa]