scintilla

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

scintilla /sɪn.ˈtɪ.lə/

  1. Một mảy may, một ít một .
    not a scintilla of evidence — không có một mảy may chứng cớ nào

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác